Tổng quan
PVM020 là một trong các dòng bơm piston trục dọc thuộc thương hiệu Eaton Vickers, thuộc nhóm sản phẩm PVM trong loạt máy bơm mạch hở. Dòng bơm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận hành trong các hệ thống thủy lực công nghiệp, với đặc điểm nổi bật là mức độ ồn thấp và khả năng chịu áp suất cao.

Đặc điểm kỹ thuật
– Áp suất danh định: 315 bar (4568 psi)
– Loại bơm: Mạch hở, piston trục dọc
– Tốc độ hoạt động: Hỗ trợ điều chỉnh tốc độ, có dữ liệu hiệu suất ở tốc độ trục thấp
– Tính năng: Tích hợp bộ kiểm soát công suất, bộ giới hạn mô-men xoắn thủy cơ
– Tuổi thọ vận hành: Đạt 8000 giờ trong điều kiện công nghiệp tiêu chuẩn
– Cấu trúc trục: Trục truyền động cứng cáp, được trang bị vòng bi chịu tải cao
Cổng kết nối và điều kiện làm việc
– Loại cổng: Cổng kết nối tiêu chuẩn (dữ liệu cụ thể chưa được cung cấp)
– Áp suất làm việc: Tối đa 315 bar
– Lưu lượng: Không được cung cấp trong dữ liệu
– Kích thước cổng: Không được cung cấp
– Đường đặc tính: Không được cung cấp
Ứng dụng
PVM020 phù hợp với các hệ thống thủy lực công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao, đặc biệt trong các thiết bị như máy móc chế tạo, thiết bị nâng hạ, hệ thống truyền động công nghiệp. Tính năng kiểm soát công suất và khả năng vận hành ở tốc độ thấp giúp tối ưu hóa hiệu suất trong các ứng dụng cần điều chỉnh tải động.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Geometric displacement cm³/rev (in³/rev) | 21,1 (1.29) | ||
| Nominal maximum pressure bar (psi) | 230 (3300) | ||
| Peak pressure bar (psi) | 280 (4000) | ||
| Maximum flow at 1800 rpm — L/min (US gpm) | 35 (9) | ||
| Maximum flow at 1500 rpm — L/min (US gpm) | 29 (8) | ||
| Maximum flow at 1200 rpm — L/min (US gpm) | 23 (6) | ||
| Maximum flow at 1000 rpm — L/min (US gpm) | 19 (5) | ||
| Maximum operating speed (rpm) | 1800 | ||
| Maximum input power at 1800 rpm — kW (hp) | 14 (18) | ||
| Maximum input power at 1500 rpm — kW (hp) | 11 (15) | ||
| Maximum input power at 1200 rpm — kW (hp) | 9 (12) | ||
| Maximum input power at 1000 rpm — kW (hp) | 8 (10) | ||
| Maximum torque at rated pressure — Nm (lb-ft) | 73 (54) | ||
| Approximate dry weight — kg (lb) | 15 (33) | ||
| Geometric displacement cm³/rev (in³/rev) | 20,1 (1.22) | ||
| Maximum flow — flange ports | 53 (14) @ 2800 r/min | ||
| Maximum flow — tube ports | 53 (14) @ 2800 r/min | ||
| Maximum speed — standard/quiet version (rpm) | 1800 | ||
| Maximum speed — high-speed version (rpm) | 2800 | ||
| Minimum speed (rpm) | 0 | ||
| Nominal pressure (bar) | 230 | ||
| Peak pressure (bar) | 280 | ||
| Rotating-group inertia (kg·cm²) | 11.8 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.